Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eulogize.động từ
Ví dụ
-
They are eulogizing the retired teacher.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjuːlədʒɪsɪŋ/
They are eulogizing the retired teacher.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép