Nghĩa tiếng Việt
- Xem eunuch: Quan hoạndanh từ
Ví dụ
-
The entry eunuchism points to eunuch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjuːnəˌkɪzəm/
The entry eunuchism points to eunuch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép