TanroDictionary Sổ từ

eureka

/juˈriːkə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thấy rồi!, tìm ra rồi!O

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Eureka, I finally found the answer!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép