Nghĩa tiếng Việt
- Đô la Âu châu.danh từ
Ví dụ
-
She saved eurodollar earnings for school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjʊroʊˌdɑːlɜː/
She saved eurodollar earnings for school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép