Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của evacuate.động từ
Ví dụ
-
They are evacuating the building after the alarm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪvˈækjuːˌeɪtɪŋ/
They are evacuating the building after the alarm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép