TanroDictionary Sổ từ

evacuating

/ɪvˈækjuːˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của evacuate.động từ

Ví dụ

  1. They are evacuating the building after the alarm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép