TanroDictionary Sổ từ

evaluating

/ɪvˈæljuːˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của evaluate.động từ

Ví dụ

  1. They are evaluating the new course carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép