TanroDictionary Sổ từ

evangelizing

/ɪˈvændʒəlɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của evangelize.động từ

Ví dụ

  1. She is evangelizing a simple way to save.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép