Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của evaporate.động từ
Ví dụ
-
The water is evaporating in the hot sun.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪvˈæpərˌeɪtɪŋ/
The water is evaporating in the hot sun.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép