TanroDictionary Sổ từ

eventuating

/ɪˈventʃuːətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eventuate.động từ

Ví dụ

  1. Their plan is eventuating as expected.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép