TanroDictionary Sổ từ

evidentially

/ˌɛvəˈdɛntʃəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem evidential: Chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứngD

Ví dụ

  1. The entry evidentially points to evidential.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép