TanroDictionary Sổ từ

examination-paper

/ɪɡˌzæməˈneɪʃənˈpeɪpɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. các câu hỏi thi; các câu trả lời câu hỏi thi; bài thi.danh từ

Ví dụ

  1. I spent all night on the examination-paper.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép