TanroDictionary Sổ từ

exampling

/ɪɡˈzæmpəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của example.động từ

Ví dụ

  1. They exampling the data carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép