TanroDictionary Sổ từ

exasperatingly

/ɪɡˈzæspəreɪtɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khó chịu, khó ưa.D

Ví dụ

  1. The long delay was exasperatingli annoying.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép