TanroDictionary Sổ từ

excavating

/ˈɛkskəvˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excavate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are excavating near the old wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép