TanroDictionary Sổ từ

exceeding

/ɪkˈsidin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của exceedđộng từ
  2. Vượt bực; trội; quá chừng.tính từ
  3. phân từ hiện tại của exceedđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The noise was exceeding our patience.

  2. The exceeding result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép