TanroDictionary Sổ từ

excellent

/ˈeksələnt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She gave an excellent answer to the question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép