TanroDictionary Sổ từ

excelling

/ɛksˈɛlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is excelling in her new class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép