TanroDictionary Sổ từ

excels

/ɛksˈɛlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của excelđộng từ

Ví dụ

  1. This ape excels at saving time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép