TanroDictionary Sổ từ

excepting

/əkˈsɛptɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của except.động từ

Ví dụ

  1. Excepting the last page, it is clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép