TanroDictionary Sổ từ

exchange rate speculation

/ ˌspɛkjəˈleɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đầu cơ tỷ giá hối đoái.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the exchange rate speculation today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép