TanroDictionary Sổ từ

exchangeability

/ˌekskənˈdʒæbliːˌdɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được.danh từ

Ví dụ

  1. The exchangeability was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép