TanroDictionary Sổ từ

exchangeable

/ɪksˈtʃeɪndʒəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi.tính từ

Ví dụ

  1. These old coins are no longer exchangeable.

  2. exchangeable value

    giá trị trao đổi

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép