TanroDictionary Sổ từ

exchanging

/ɛkstʃˈeɪndʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exchange.động từ

Ví dụ

  1. They are exchanging notes after class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép