TanroDictionary Sổ từ

exclaiming

/ɛksklˈeɪmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exclaim.động từ

Ví dụ

  1. She is exclaiming over the good news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép