Nghĩa tiếng Việt
- Tính chất riêng biệt, tính chất dành riêng; xu hướng riêng biệt, xu hướng dành riêng.danh từ
Tiếng Nhật
- 排他主義はいたしゅぎchủ nghĩa bài ngoại, chủ nghĩa loại trừ
Ví dụ
-
His exclusivism kept new ideas away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép