Nghĩa tiếng Việt
- xin lỗi (để gây chú ý, xin đi qua)thán từ
- xin lỗi, gì cơ? (yêu cầu nhắc lại)thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- used to get attention or apologize politelythán từ
- used to ask someone to repeatthán từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- すみません、失礼しますthán từ
Ví dụ
-
Excuse me, where is the station?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép