TanroDictionary Sổ từ

excusing

/ɛkskjˈuːsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excuse.động từ

Ví dụ

  1. Stop excusing your mistakes too quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép