Nghĩa tiếng Việt
- Gương mẫu, mẫu mực.tính từ
- Để làm gương, để cảnh cáo.tính từ
- Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.tính từ
Tiếng Nhật
- 代表的だいひょうてきtiêu biểu, điển hình
- 模範的もはんてきgương mẫu, mẫu mực
Ví dụ
-
Her exemplary behavior earned her a special award today.
-
The judge gave an exemplary punishment to the thief.
-
Her study habits are exemplary.
-
Exemplary behaviour.
Tư cách đạo đức gương mẫu.
-
An exemplary punishment.
Sự trừng phạt để làm gương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép