TanroDictionary Sổ từ

exempting

/ɛɡzˈɛmptɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exempt.động từ

Ví dụ

  1. The rule is exempting children from fees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép