TanroDictionary Sổ từ

exequial

/ˌekˈsekwiːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc tang lễ.tính từ

Ví dụ

  1. The exequyal service was simple and quiet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép