TanroDictionary Sổ từ

exergure

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền).danh từ
  2. Câu khắc ở phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép