TanroDictionary Sổ từ

exfoliating

/ɛksfˈəʊlɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exfoliate.động từ

Ví dụ

  1. She is exfoliating her skin gently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép