Nghĩa tiếng Việt
- Bốc lên, toả ra.động từ
- Trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng... ); làm hả (giận); thốt ra (lời... ).động từ
Tiếng Nhật
- 吐き出すはきだすnôn ra, nhổ ra
Ví dụ
-
Plants exhale moisture into the air.
-
He exhaled slowly and relaxed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép