TanroDictionary Sổ từ

exhaustive search

/ɪɡˈzɔstɪv ˈsɜːtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tìm tường tận.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the exhaustive search yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép