Nghĩa tiếng Việt
- Sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy.danh từ
- Lời hô hào, lời cổ vũ, lời thúc đẩy.danh từ
Tiếng Nhật
- 苦言くげんlời khuyên thẳng thắn, lời nói thật mất lòng
Ví dụ
-
His exhortation helped the team keep going.
-
The coach gave a short exhortation before practice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép