Nghĩa tiếng Việt
- Sự đào lên, sự khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).danh từ
Tiếng Nhật
- 発掘はっくつsự khai quật
Ví dụ
-
The exhumation was done with great care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép