TanroDictionary Sổ từ

exists

/ɪɡˈzɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của existđộng từ

Ví dụ

  1. A quiet hope still exists here.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép