TanroDictionary Sổ từ

exobiologist

/ˌɛksoʊbɑɪˈɑːlədʒist/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà sinh học ngoài trái đất.danh từ

Ví dụ

  1. The exobiologist searched for life on a distant moon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép