Nghĩa tiếng Việt
- Vỏ quả ngoài.danh từ
Ví dụ
-
The apple's exocarp was smooth and shiny.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɛksoʊˌkɑːrp/
The apple's exocarp was smooth and shiny.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép