TanroDictionary Sổ từ

exocarp

/ˈɛksoʊˌkɑːrp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ quả ngoài.danh từ

Ví dụ

  1. The apple's exocarp was smooth and shiny.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép