TanroDictionary Sổ từ

exomorphic

/ˌekˈsɑːməfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biến chất tiếp ngoài.tính từ

Ví dụ

  1. The stone showed exomorphic changes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép