Nghĩa tiếng Việt
- Mắt lồi.danh từ
Ví dụ
-
Exophthalmia can change the look of eyes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌekˌsɑːfəˈleɪmə/
Exophthalmia can change the look of eyes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép