Nghĩa tiếng Việt
- Vách ngoài của bao phấn.danh từ
Ví dụ
-
A exothecium helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeksəʊsˈθiːəs/
A exothecium helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép