TanroDictionary Sổ từ

expanding

/ɛkspˈændɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expand.động từ

Ví dụ

  1. The city is expanding its bus service.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép