TanroDictionary Sổ từ

expansion path

/ ˈpæθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường bành trướng; Đường mở rộng.danh từ

Ví dụ

  1. The expansion path appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép