TanroDictionary Sổ từ

expelling

/ɛkspˈɛlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is expelling air from the balloon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép