TanroDictionary Sổ từ

expels

/ɛkspˈɛlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của expelđộng từ

Ví dụ

  1. The machine expels hot steam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép