TanroDictionary Sổ từ

expirable

/ɪkˈspɪrəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chấm dứt được, có thể kết thúc được.tính từ

Ví dụ

  1. The plan looked expirable in practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép