Nghĩa tiếng Việt Hạn sử dụng.danh từ Tiếng Nhật 賞味期限しょうみきげんhạn sử dụng (thực phẩm) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép