TanroDictionary Sổ từ

explainable

/ɪkˈspleɪnəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể giảng, có thể giảng giải, có thể giải nghĩa.tính từ
  2. Có thể giải thích, có thể thanh minh.tính từ

Ví dụ

  1. The strange result is explainable.

  2. Her pause was explainable by nerves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép