TanroDictionary Sổ từ

explaining

/ɛksplˈeɪnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explain.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was explaining the rules clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép