Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explain.động từ
Tiếng Nhật
- 解明かいめいsự làm sáng tỏ, giải thích rõ
Ví dụ
-
She was explaining the rules clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép